Từ Vựng:
Certify: (v) chứng nhận
Interim: (adj) tạm thời
Application: (n) đơn xin, hồ sơ đề nghị
Contractor: (n) nhà thầu
Payment: (n) thanh toán, khoản thanh toán
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Certify: (v) chứng nhận
Interim: (adj) tạm thời
Application: (n) đơn xin, hồ sơ đề nghị
Contractor: (n) nhà thầu
Payment: (n) thanh toán, khoản thanh toán
Luyện tập thêm về bài học này: