Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà khoa học nông nghiệp (English for Agricultural Scientist)
-
Listening Quiz: Giới Thiệu Nền Tảng Quản Lý Trang Trại Kỹ Thuật Số – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nông Nghiệp: Đào Tạo Về Sản Phẩm Bảo Vệ Cây Trồng Mới – Advanced Level
Từ Vựng: Pests: (n) sâu bệnh Dosage: (n) liều lượng Compatibility: (n) tính tương thích Eco-friendly: (adj) thân thiện với môi trường Application: (n) sự áp dụng; (n) sự bón (phân, thuốc) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nông Nghiệp: Trình Bày Dữ Liệu Về Giống Cây Trồng Mới – Easy Level
Từ Vựng: Variety: (n) giống, loại Yield: (v) sinh lợi, cho sản lượng; (n) sản lượng Resistant: (adj) có khả năng chống chịu Trial: (n) thử nghiệm Fertilizer: (n) phân bón Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Sử Dụng Dấu Hiệu Phân Tử Trong Nhân Giống Cây Trồng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chọn Và Quản Lý Cây Che Phủ Cho Canh Tác Tái Sinh – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Nông Nghiệp: Tiêu Chuẩn Môi Trường Cho Các Sản Phẩm Nông Nghiệp Nhãn Riêng – Medium Level
Từ Vựng: Pesticides: (n) thuốc trừ sâu Fertilizers: (n) phân bón Soil: (n) đất trồng Welfare: (n) phúc lợi, điều kiện sống tốt Records: (n) hồ sơ, ghi chép Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chọn Địa Điểm Cho Các Thí Nghiệm Thực Địa – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Tích Hợp Dữ Liệu Cảm Biến Đất Vào Quản Lý Trang Trại – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nông Nghiệp: Trình Bày Phân Tích Thị Trường Cho Sản Phẩm Nông Nghiệp Mới – Medium Level
Từ Vựng: Fertilizer: (n) phân bón Eco-friendly: (adj) thân thiện với môi trường Demand: (n) nhu cầu Profit: (n) lợi nhuận Risk: (n) rủi ro Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Kết Quả Thí Nghiệm Sản Xuất Cây Trồng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz