Từ Vựng:
Variety: (n) giống, loại
Yield: (v) sinh lợi, cho sản lượng; (n) sản lượng
Resistant: (adj) có khả năng chống chịu
Trial: (n) thử nghiệm
Fertilizer: (n) phân bón
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Variety: (n) giống, loại
Yield: (v) sinh lợi, cho sản lượng; (n) sản lượng
Resistant: (adj) có khả năng chống chịu
Trial: (n) thử nghiệm
Fertilizer: (n) phân bón
Luyện tập thêm về bài học này: