Từ Vựng:
Turbulence: (n) sự nhiễu động khí
Re-route: (v) thay đổi lộ trình bay
Clearance: (n) sự cho phép bay
Heading: (n) hướng bay
Traffic: (n) lưu lượng bay
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Turbulence: (n) sự nhiễu động khí
Re-route: (v) thay đổi lộ trình bay
Clearance: (n) sự cho phép bay
Heading: (n) hướng bay
Traffic: (n) lưu lượng bay
Luyện tập thêm về bài học này: