Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhân viên hỗ trợ phát triển (English for Development Aid Worker)
-
Listening Quiz: Lên Kế Hoạch Đào Tạo Cán Bộ Thúc Đẩy Sức Khỏe – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Hỗ trợ Phát Triển: Trình Bày Kết Quả Giám Sát Dinh Dưỡng – Easy Level
Từ Vựng: Malnutrition: (n) suy dinh dưỡng Surveillance: (n) sự giám sát Funding: (n) tài trợ Rural: (adj) thuộc nông thôn Cluster: (n) nhóm, cụm (thường là nhóm các tổ chức hoặc dự án) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nói Về Một Chương Trình Nhạy Cảm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Hỗ trợ Phát Triển: Xem Xét Báo Cáo Tài Chính Đối Tác – Easy Level
Từ Vựng: Budget: (n) ngân sách Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo Partner: (n) đối tác Expense: (n) chi phí Justification: (n) sự biện minh, lý do hợp lý Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tích Hợp Phản Hồi Từ Người Thụ Hưởng Vào Hệ Thống Giám Sát – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cuộc Họp Cộng Đồng Sau Khi Chương Trình Thất Bại – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Hỗ trợ Phát Triển: Chọn Từ Ngữ Phù Hợp Cho Cộng Đồng Bị Ảnh Hưởng Bởi Xung Đột – Medium Level
Từ Vựng: Conflict: (n) xung đột Affected: (adj) bị ảnh hưởng Respect: (n) sự tôn trọng; (v) tôn trọng Term: (n) thuật ngữ; (n) thời hạn Community: (n) cộng đồng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Hỗ trợ Phát Triển: Giải Quyết Tranh Chấp Khối Lượng Công Việc Trong Cuộc Họp Lập Kế Hoạch – Medium Level
Từ Vựng: Workload: (n) khối lượng công việc Task: (n) nhiệm vụ Balance: (v) cân bằng; (n) sự cân bằng Skills: (n) kỹ năng Check-in: (n) thủ tục đăng ký (nhất là khi đến nơi làm việc hoặc khách sạn) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Kết Quả Phòng Thí Nghiệm Đổi Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Hỗ trợ Phát Triển: Cuộc Họp Điều Phối Nhóm An Ninh Lương Thực – Easy Level
Từ Vựng: Cluster: (n) cụm, nhóm Coordination: (n) sự phối hợp Supplies: (n) vật tư, nguồn cung cấp Transport: (v) vận chuyển; (n) phương tiện vận chuyển Delivery: (n) sự giao hàng, sự phân phát Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz