1. Trust
2. Careful
3. Respect
4. Program
5. Positive
(adj) cẩn thận
(n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng
(adj) tích cực, có lợi
(n) sự tôn trọng; (v) tôn trọng
(n) chương trình; (v) lập chương trình
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.