Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhân viên hỗ trợ phát triển (English for Development Aid Worker)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lên Kế Hoạch Phát Triển Nhân Viên Quốc Gia – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Bảo Vệ Người Dân Trong Chương Trình An Ninh Lương Thực – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phòng Chống Tham Nhũng Và Gian Lận Trong Chuyển Tiền Mặt – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Hỗ trợ Phát Triển: Hội Thảo Lên Kế Hoạch Với Nhân Viên Thực Địa Và Đối Tác – Easy Level
Từ Vựng: Workshop: (n) hội thảo Partner: (n) đối tác Deadline: (n) hạn chót Assign: (v) phân công Activity: (n) hoạt động Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trách Nhiệm Giải Trình Và Minh Bạch Trong Thỏa Thuận Đối Tác – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Hỗ trợ Phát Triển: Xử Lý Mối Đe Dọa Tại Địa Điểm Chương Trình – Advanced Level
Từ Vựng: Threat: (n) mối đe dọa Suspicious: (adj) đáng ngờ Patrol: (v) tuần tra; (n) cuộc tuần tra Priority: (n) ưu tiên Focal point: (n) điểm trọng tâm, điểm tập trung Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lên Kế Hoạch Ứng Phó Nhân Đạo Đa Tổ Chức – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Hỗ trợ Phát Triển: Hướng Dẫn Quy Trình Mua Sắm Khẩn Cấp Tại Thực Địa – Easy Level
Từ Vựng: Procurement: (n) sự mua sắm, sự cung ứng Delegated: (v) ủy quyền, giao phó Approval: (n) sự phê duyệt, sự chấp thuận Emergency: (n) tình trạng khẩn cấp Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra sổ sách, kiểm toán Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Họp Nhóm Điều Phối: Cập Nhật Chương Trình – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Hỗ trợ Phát Triển: Vận Động Cải Thiện Quyền Tiếp Cận Nhân Đạo – Medium Level
Từ Vựng: Advocacy: (n) sự vận động, sự ủng hộ Humanitarian: (adj) thuộc về nhân đạo; (n) người làm công tác nhân đạo Restricted: (adj) bị hạn chế Trust: (v) tin tưởng; (n) sự tin cậy, lòng tin Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz