Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhân viên hỗ trợ phát triển (English for Development Aid Worker)
-
Tiếng Anh Cho Hỗ trợ Phát Triển: Chọn Công Cụ Kỹ Thuật Số Cho Công Việc Thực Địa Khó Khăn – Medium Level
Từ Vựng: Battery life: (n) thời lượng pin Offline: (adj) ngoại tuyến Data security: (n) bảo mật dữ liệu Field: (n) hiện trường, khu vực công tác Digital tools: (n) công cụ kỹ thuật số Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Sổ Đăng Ký Rủi Ro Chương Trình – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Buổi Lấy Ý Kiến Cộng Đồng Về Các Hoạt Động Dự Án – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Điều Chỉnh Chương Trình Để Đáp Ứng Thách Thức Nhân Đạo Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Đánh Giá Cuối Chương Trình – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Chiến Lược Chỗ Ở Và Định Cư – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chọn Phương Pháp Nhắm Mục Tiêu Phù Hợp Cho Hỗ Trợ Thực Phẩm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Hỗ trợ Phát Triển: Quản Lý Cơ Chế Khiếu Nại Của Người Thụ Hưởng – Medium Level
Từ Vựng: Complaint: (n) khiếu nại Beneficiary: (n) người hưởng lợi Process: (v) xử lý; (n) quy trình Feedback: (n) phản hồi Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Họp Điều Phối Nhóm An Ninh Lương Thực – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Hỗ trợ Phát Triển: Trình Bày Kết Quả Đánh Giá An Ninh Lương Thực Và Sinh Kế – Advanced Level
Từ Vựng: Assessment: (n) sự đánh giá Livelihood: (n) kế sinh nhai Drought: (n) hạn hán Assets: (n) tài sản Intervention: (n) sự can thiệp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz