Từ Vựng:
Battery life: (n) thời lượng pin
Offline: (adj) ngoại tuyến
Data security: (n) bảo mật dữ liệu
Field: (n) hiện trường, khu vực công tác
Digital tools: (n) công cụ kỹ thuật số
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Battery life: (n) thời lượng pin
Offline: (adj) ngoại tuyến
Data security: (n) bảo mật dữ liệu
Field: (n) hiện trường, khu vực công tác
Digital tools: (n) công cụ kỹ thuật số
Luyện tập thêm về bài học này: