Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhân viên hỗ trợ phát triển (English for Development Aid Worker)
-
Listening Quiz: Yêu Cầu Gia Hạn Tài Trợ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Hỗ trợ Phát Triển: Chuyển Giao Quản Lý Chương Trình Cho Đối Tác NGO Quốc Gia – Advanced Level
Từ Vựng: Transition: (n) sự chuyển đổi Partner: (n) đối tác; (v) hợp tác Responsibility: (n) trách nhiệm Assistance: (n) sự hỗ trợ Indicators: (n) các chỉ số, các dấu hiệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Hỗ trợ Phát Triển: Hỗ Trợ Nhân Viên Có Vấn Đề Sức Khỏe Tâm Thần – Medium Level
Từ Vựng: Stressed: (adj) căng thẳng Overwhelmed: (adj) choáng ngợp, quá tải Counselor: (n) cố vấn, người tư vấn Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Anxious: (adj) lo lắng, bồn chồn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Hỗ trợ Phát Triển: Lên Kế Hoạch Phát Triển Nhân Viên Quốc Gia – Medium Level
Từ Vựng: Development: (n) sự phát triển Communication: (n) sự giao tiếp Technical: (adj) thuộc kỹ thuật Leadership: (n) khả năng lãnh đạo Survey: (n) cuộc khảo sát; (v) khảo sát, điều tra Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cuộc Họp Điều Phối Nhóm An Ninh Lương Thực – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Vận Động Cải Thiện Quyền Tiếp Cận Nhân Đạo – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Cuối Chương Trình – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hướng Dẫn Quy Trình Mua Sắm Khẩn Cấp Tại Thực Địa – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Hỗ trợ Phát Triển: Phòng Chống Tham Nhũng Và Gian Lận Trong Chuyển Tiền Mặt – Advanced Level
Từ Vựng: Corruption: (n) tham nhũng Fraud: (n) gian lận Verify: (v) xác minh Transaction: (n) giao dịch Suspicious: (adj) đáng ngờ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Hỗ trợ Phát Triển: Tham Vấn Cộng Đồng Trước Khi Ra Mắt Chương Trình – Easy Level
Từ Vựng: Consultation: (n) sự tham vấn Community: (n) cộng đồng Patrol: (v) tuần tra; (n) sự tuần tra Transport: (v) vận chuyển; (n) phương tiện vận chuyển Activity: (n) hoạt động Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz