Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhân viên hỗ trợ phát triển (English for Development Aid Worker)
-
Tiếng Anh Cho Hỗ trợ Phát Triển: Quản Lý Quyền Tiếp Cận Truyền Thông Một Cách Đạo Đức – Medium Level
Từ Vựng: Beneficiaries: (n) người thụ hưởng Privacy: (n) sự riêng tư Ethical: (adj) thuộc đạo đức Briefing: (n) buổi hướng dẫn ngắn gọn Permission: (n) sự cho phép Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Quản Lý Thích Ứng Cho Thay Đổi Hệ Thống Phức Tạp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Hỗ trợ Phát Triển: Lưu Giữ Tài Liệu Cho Tài Trợ Ứng Phó Khẩn Cấp – Medium Level
Từ Vựng: Grant: (n) khoản trợ cấp; (v) cấp, cho Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra sổ sách Document: (n) tài liệu; (v) ghi chép, lưu trữ tài liệu Retain: (v) giữ lại, duy trì Penalty: (n) hình phạt, khoản phạt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Hỗ trợ Phát Triển: Cải Thiện Hệ Thống Quản Lý Tài Chính – Easy Level
Từ Vựng: Income: (n) thu nhập Expenses: (n) chi phí Software: (n) phần mềm Training: (n) đào tạo System: (n) hệ thống Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hội Thảo Về An Ninh Lương Thực – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Vận Động Cải Thiện Quyền Tiếp Cận Nhân Đạo – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Vấn Đề Hiệu Suất Đối Tác – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Hỗ trợ Phát Triển: Hội Thảo Về An Ninh Lương Thực – Easy Level
Từ Vựng: Food security: (n) an ninh lương thực Region: (n) khu vực Farming: (n) việc canh tác, nông nghiệp Waste: (n) chất thải; (v) lãng phí Teamwork: (n) làm việc nhóm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Hỗ trợ Phát Triển: Phổ Biến An Ninh Trước Khi Triển Khai – Easy Level
Từ Vựng: Briefing: (n) buổi họp ngắn để cung cấp thông tin Protocol: (n) quy trình, nghi thức Protective: (adj) có tính bảo vệ Suspicious: (adj) đáng ngờ, nghi ngờ Deployment: (n) sự triển khai, sự bố trí quân nhân hoặc thiết bị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and…
-
Listening Quiz: Phối Hợp Quy Trình Học Hỏi Bài Học Chung – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz