Từ Vựng:
Grant: (n) khoản trợ cấp; (v) cấp, cho
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra sổ sách
Document: (n) tài liệu; (v) ghi chép, lưu trữ tài liệu
Retain: (v) giữ lại, duy trì
Penalty: (n) hình phạt, khoản phạt
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Grant: (n) khoản trợ cấp; (v) cấp, cho
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra sổ sách
Document: (n) tài liệu; (v) ghi chép, lưu trữ tài liệu
Retain: (v) giữ lại, duy trì
Penalty: (n) hình phạt, khoản phạt
Luyện tập thêm về bài học này: