Từ Vựng:
Food security: (n) an ninh lương thực
Region: (n) khu vực
Farming: (n) việc canh tác, nông nghiệp
Waste: (n) chất thải; (v) lãng phí
Teamwork: (n) làm việc nhóm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Food security: (n) an ninh lương thực
Region: (n) khu vực
Farming: (n) việc canh tác, nông nghiệp
Waste: (n) chất thải; (v) lãng phí
Teamwork: (n) làm việc nhóm
Luyện tập thêm về bài học này: