Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhân viên hỗ trợ phát triển (English for Development Aid Worker)
-
Tiếng Anh Cho Hỗ trợ Phát Triển: Xây Dựng Khả Năng Phục Hồi Nhóm Sau Trải Nghiệm Khó Khăn – Medium Level
Từ Vựng: Resilience: (n) khả năng phục hồi Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Experience: (n) kinh nghiệm Share: (v) chia sẻ Listen: (v) lắng nghe Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Hỗ trợ Phát Triển: Điều Chỉnh Ngân Sách Sau Chậm Trễ – Easy Level
Từ Vựng: Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn Budget: (n) ngân sách Realign: (v) điều chỉnh lại Component: (n) thành phần Timeline: (n) dòng thời gian, kế hoạch thời gian Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cải Thiện Hệ Thống Quản Lý Tài Chính – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Kết Quả Giám Sát Dinh Dưỡng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Xử Lý Mối Đe Dọa Tại Địa Điểm Chương Trình – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lên Kế Hoạch Chiến Lược Rút Lui Với Đối Tác Quốc Gia – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Hội Thảo Lên Kế Hoạch Với Nhân Viên Thực Địa Và Đối Tác – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tích Hợp Phản Hồi Từ Người Thụ Hưởng Vào Hệ Thống Giám Sát – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Hỗ trợ Phát Triển: Kích Hoạt Quy Trình Ứng Phó Sự Cố – Easy Level
Từ Vựng: Incident: (n) sự cố, sự việc Procedure: (n) quy trình, thủ tục Critical: (adj) quan trọng, mang tính quyết định Document: (n) tài liệu; (v) ghi chép, lập tài liệu Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ, sự giúp đỡ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and…
-
Tiếng Anh Cho Hỗ trợ Phát Triển: Tích Hợp Hòa Nhập Người Khuyết Tật Vào Thiết Kế Chương Trình – Advanced Level
Từ Vựng: Disability: (n) khuyết tật Inclusion: (n) sự hòa nhập Accessibility: (n) khả năng tiếp cận Policy: (n) chính sách Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz