Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhân viên hỗ trợ phát triển (English for Development Aid Worker)
-
Tiếng Anh Cho Hỗ trợ Phát Triển: Đối Thoại Chính Sách Bảo Vệ Người Tị Nạn – Medium Level
Từ Vựng: Refugee: (n) người tị nạn Shelter: (n) nơi trú ẩn; (v) che chở Healthcare: (n) chăm sóc sức khỏe Policy: (n) chính sách Community: (n) cộng đồng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Hỗ trợ Phát Triển: Trình Bày Đóng Góp Của Chương Trình Cho Chiến Lược Tổ Chức – Advanced Level
Từ Vựng: Efficiency: (n) hiệu quả Performance: (n) hiệu suất, sự thực hiện Indicators: (n) chỉ số, dấu hiệu Collaboration: (n) sự hợp tác Expand: (v) mở rộng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Hỗ trợ Phát Triển: Cải Thiện Giao Diện Người Thụ Hưởng – Easy Level
Từ Vựng: Interface: (n) giao diện Navigate: (v) điều hướng Interview: (n) cuộc phỏng vấn; (v) phỏng vấn Survey: (n) cuộc khảo sát; (v) khảo sát Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lưu Giữ Tài Liệu Cho Tài Trợ Ứng Phó Khẩn Cấp – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Hỗ trợ Phát Triển: Trình Bày Sổ Đăng Ký Rủi Ro Chương Trình – Medium Level
Từ Vựng: Register: (v) đăng ký; (n) sổ đăng ký Risk: (n) rủi ro Mitigation: (n) sự giảm nhẹ Turnover: (n) doanh thu; (n) tỷ lệ thay đổi nhân sự Instability: (n) sự bất ổn định Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Hỗ trợ Phát Triển: Lên Kế Hoạch Chiến Lược Rút Lui Với Đối Tác Quốc Gia – Advanced Level
Từ Vựng: Exit strategy: (n) chiến lược rút lui Transition: (n) sự chuyển đổi Monitoring: (n) sự giám sát Mitigation: (n) sự giảm nhẹ Resource allocation: (n) phân bổ nguồn lực Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Hỗ trợ Phát Triển: Trình Bày Thiết Kế Can Thiệp Gắn Kết Xã Hội – Advanced Level
Từ Vựng: Intervention: (n) sự can thiệp Cohesion: (n) sự gắn kết Hesitant: (adj) do dự Survey: (n) cuộc khảo sát; (v) khảo sát Acceptance: (n) sự chấp nhận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Dữ Liệu Nhu Cầu Nhân Đạo – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Chọn Công Cụ Kỹ Thuật Số Cho Công Việc Thực Địa Khó Khăn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Hỗ trợ Phát Triển: Báo Cáo Chuyến Giám Sát Sau Phân Phối – Medium Level
Từ Vựng: Distribution: (n) sự phân phối Monitoring: (n) sự giám sát Feedback: (n) phản hồi Supplies: (n) vật tư, nguồn cung cấp Access: (n) sự tiếp cận; (v) tiếp cận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz