Từ Vựng:
Interface: (n) giao diện
Navigate: (v) điều hướng
Interview: (n) cuộc phỏng vấn; (v) phỏng vấn
Survey: (n) cuộc khảo sát; (v) khảo sát
Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Interface: (n) giao diện
Navigate: (v) điều hướng
Interview: (n) cuộc phỏng vấn; (v) phỏng vấn
Survey: (n) cuộc khảo sát; (v) khảo sát
Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế
Luyện tập thêm về bài học này: