Từ Vựng:
Register: (v) đăng ký; (n) sổ đăng ký
Risk: (n) rủi ro
Mitigation: (n) sự giảm nhẹ
Turnover: (n) doanh thu; (n) tỷ lệ thay đổi nhân sự
Instability: (n) sự bất ổn định
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Register: (v) đăng ký; (n) sổ đăng ký
Risk: (n) rủi ro
Mitigation: (n) sự giảm nhẹ
Turnover: (n) doanh thu; (n) tỷ lệ thay đổi nhân sự
Instability: (n) sự bất ổn định
Luyện tập thêm về bài học này: