Từ Vựng:
Resilience: (n) khả năng phục hồi
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Experience: (n) kinh nghiệm
Share: (v) chia sẻ
Listen: (v) lắng nghe
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Resilience: (n) khả năng phục hồi
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Experience: (n) kinh nghiệm
Share: (v) chia sẻ
Listen: (v) lắng nghe
Luyện tập thêm về bài học này: