Từ Vựng:
Incident: (n) sự cố, sự việc
Procedure: (n) quy trình, thủ tục
Critical: (adj) quan trọng, mang tính quyết định
Document: (n) tài liệu; (v) ghi chép, lập tài liệu
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ, sự giúp đỡ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Incident: (n) sự cố, sự việc
Procedure: (n) quy trình, thủ tục
Critical: (adj) quan trọng, mang tính quyết định
Document: (n) tài liệu; (v) ghi chép, lập tài liệu
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ, sự giúp đỡ
Luyện tập thêm về bài học này: