Danh mục: Tiếng Anh dành cho Phi công (English for Airline Pilot)
-
Listening Quiz: Báo Cáo An Toàn Xâm Nhập Đường Băng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Phi Công: Lo Ngại Về Khu Nghỉ Ngơi Một Giường Trên Chuyến Bay Đường Dài – Advanced Level
Từ Vựng: Bunk: (n) giường ngủ trên máy bay Fatigue: (n) sự mệt mỏi Ventilation: (n) hệ thống thông gió Alertness: (n) sự cảnh giác Crew: (n) phi hành đoàn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Báo Cáo Sức Khỏe Sau Chuyến Đi Khó Khăn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xem Xét ATIS Để Chọn Đường Băng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Báo Cáo An Toàn Hàng Không – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Phi Công: Thảo Luận Báo Cáo An Toàn Hàng Không – Easy Level
Từ Vựng: Conflict: (n) xung đột, mâu thuẫn (giữa các chuyến bay hoặc chỉ thị) Altitude: (n) độ cao (so với mực nước biển) Instruction: (n) chỉ thị, hướng dẫn Report: (v) báo cáo; (n) báo cáo, bản tin Priority: (n) quyền ưu tiên, sự ưu tiên Luyện tập thêm về bài học này: Listening…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Báo Cáo An Toàn Xâm Nhập Đường Băng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Phi Công: Thất Bại Phối Hợp Phi Hành Đoàn Trong Các Vụ Việc Quá Khứ – Easy Level
Từ Vựng: Coordination: (n) sự phối hợp Crew: (n) phi hành đoàn Failure: (n) sự hỏng hóc, sự thất bại Communication: (n) sự liên lạc Training: (n) sự huấn luyện, đào tạo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hỏi Hướng Lăn Bánh Tại Sân Bay Lớn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Phi Công: Thông Báo Chào Mừng Trước Chuyến Bay – Advanced Level
Từ Vựng: Fasten: (v) thắt, cài (dây an toàn) Crew: (n) phi hành đoàn Safe: (adj) an toàn Comfortable: (adj) thoải mái Announcement: (n) thông báo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz