Từ Vựng:
Fasten: (v) thắt, cài (dây an toàn)
Crew: (n) phi hành đoàn
Safe: (adj) an toàn
Comfortable: (adj) thoải mái
Announcement: (n) thông báo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Fasten: (v) thắt, cài (dây an toàn)
Crew: (n) phi hành đoàn
Safe: (adj) an toàn
Comfortable: (adj) thoải mái
Announcement: (n) thông báo
Luyện tập thêm về bài học này: