Danh mục: Tiếng Anh dành cho Phi công (English for Airline Pilot)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phân Công Vai Trò Cho Tiếp Cận Không Chính Xác – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Phi Công: Gió Đứt Trong Lúc Tiếp Cận – Easy Level
Từ Vựng: Windshear: (n) sự thay đổi đột ngột của hướng và tốc độ gió Approach: (n) giai đoạn tiếp cận hạ cánh Speed: (n) tốc độ Control: (v) điều khiển; (n) sự kiểm soát Adjust: (v) điều chỉnh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Phi Công: Briefing Quy Trình Buồng Lái Vô Khuẩn – Medium Level
Từ Vựng: Sterile: (adj) vô trùng, sạch sẽ Descent: (n) sự hạ cánh, sự xuống độ cao Altitude: (n) độ cao (so với mực nước biển) Instrument: (n) thiết bị, dụng cụ (đặc biệt là thiết bị bay) Priority: (n) quyền ưu tiên, sự ưu tiên Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz…
-
Listening Quiz: Thông Báo Bay Vòng Lại – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Phi Công: Bài Tập Hạ Độ Cao Khẩn Cấp – Easy Level
Từ Vựng: Decompression: (n) sự giảm áp Drill: (n) bài tập thực hành Descent: (n) sự hạ cánh, sự xuống độ cao Oxygen: (n) oxy Altitude: (n) độ cao (so với mực nước biển) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phản Ứng Với Cảnh Báo Giải Pháp TCAS – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xác Nhận Số Liệu Trọng Lượng và Cân Bằng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Phi Công: Yêu Cầu Thêm Nhiên Liệu Do Gió Ngược Mạnh – Easy Level
Từ Vựng: Headwinds: (n) gió ngược Forecast: (n) dự báo; (v) dự báo Dispatcher: (n) nhân viên điều phối bay Extra: (adj) thêm; (n) phụ phí Priority: (n) sự ưu tiên Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Phi Công: Liên Lạc Phi Hành Đoàn Về Hành Khách Gây Rối – Medium Level
Từ Vựng: Disruptive: (adj) gây rối, làm gián đoạn Passenger: (n) hành khách Calm: (adj) bình tĩnh, yên lặng; (v) làm dịu đi Security: (n) an ninh, sự bảo đảm an toàn Threat: (n) mối đe dọa, nguy cơ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chênh Lệch Nhật Ký Nhiên Liệu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz