Từ Vựng:
Headwinds: (n) gió ngược
Forecast: (n) dự báo; (v) dự báo
Dispatcher: (n) nhân viên điều phối bay
Extra: (adj) thêm; (n) phụ phí
Priority: (n) sự ưu tiên
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Headwinds: (n) gió ngược
Forecast: (n) dự báo; (v) dự báo
Dispatcher: (n) nhân viên điều phối bay
Extra: (adj) thêm; (n) phụ phí
Priority: (n) sự ưu tiên
Luyện tập thêm về bài học này: