Từ Vựng:
Disruptive: (adj) gây rối, làm gián đoạn
Passenger: (n) hành khách
Calm: (adj) bình tĩnh, yên lặng; (v) làm dịu đi
Security: (n) an ninh, sự bảo đảm an toàn
Threat: (n) mối đe dọa, nguy cơ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Disruptive: (adj) gây rối, làm gián đoạn
Passenger: (n) hành khách
Calm: (adj) bình tĩnh, yên lặng; (v) làm dịu đi
Security: (n) an ninh, sự bảo đảm an toàn
Threat: (n) mối đe dọa, nguy cơ
Luyện tập thêm về bài học này: