Từ Vựng:
Submit: (v) nộp, trình
Sample: (n) mẫu vật, mẫu thử
Approval: (n) sự phê duyệt, sự chấp thuận
Material: (n) vật liệu; (adj) thuộc về vật liệu
Reject: (v) từ chối, loại bỏ; (n) vật bị loại bỏ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Submit: (v) nộp, trình
Sample: (n) mẫu vật, mẫu thử
Approval: (n) sự phê duyệt, sự chấp thuận
Material: (n) vật liệu; (adj) thuộc về vật liệu
Reject: (v) từ chối, loại bỏ; (n) vật bị loại bỏ
Luyện tập thêm về bài học này: