Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chuẩn Bị Tài Liệu Đấu Thầu cho Bảo Trì Đường Cao Tốc – Advanced Level

Tender
(n) hồ sơ dự thầu; (v) đề nghị, trình bày
Contract
(n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
Scope
(n) phạm vi công việc
Penalty
(n) khoản phạt
Evaluation
(n) sự đánh giá, thẩm định

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Tender
Contract
Scope
Penalty
Evaluation
(n) hồ sơ dự thầu; (v) đề nghị, trình bày
(n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
(n) khoản phạt
(n) sự đánh giá, thẩm định
(n) phạm vi công việc

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Tender” mean?
4. What does “Contract” mean?
5. What does “Scope” mean?
6. What does “Penalty” mean?
7. What does “Evaluation” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: