Danh mục: Tiếng Anh dành cho Chuyên viên quan hệ công chúng (English for Public Relations Specialist)
-
Listening Quiz: Phản Hồi với Tin Tức Đang Phát Triển – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn về Trình Tự Truyền Thông trong Tái Cơ Cấu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Khách Hàng Không Hài Lòng với Đưa Tin Truyền Thông – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phản Hồi Câu Chuyện Tiêu Cực – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Tạo Bản Tin Nhân Viên Tuyệt Vời – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Kế Hoạch Khuếch Đại Mạng Xã Hội – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quan Hệ Công Chúng: Thảo Luận về Kế Hoạch Cầu Mới – Easy Level
Từ Vựng: Bridge: (n) cây cầu Traffic: (n) lưu lượng giao thông; (n) lượng người truy cập Cost: (n) chi phí Community: (n) cộng đồng Transparency: (n) sự minh bạch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quan Hệ Công Chúng: Truyền Thông Thông Báo Sáp Nhập – Medium Level
Từ Vựng: Merger: (n) sự sáp nhập Stakeholder: (n) bên liên quan Announce: (v) thông báo Communication: (n) sự giao tiếp Confusion: (n) sự nhầm lẫn, sự bối rối Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chuẩn Bị Tuyên Bố Truyền Thông Phản Ứng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quan Hệ Công Chúng: Tư Vấn về Tông Giọng Truyền Thông Khủng Hoảng Nội Bộ – Advanced Level
Từ Vựng: Crisis: (n) khủng hoảng Tone: (n) giọng điệu Empathy: (n) sự đồng cảm Professionalism: (n) tính chuyên nghiệp Honesty: (n) sự trung thực Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz