Danh mục: Tiếng Anh dành cho Chuyên viên quan hệ công chúng (English for Public Relations Specialist)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chuẩn Bị Bộ Tài Liệu Báo Chí cho Ra Mắt Sản Phẩm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quan Hệ Công Chúng: Chuẩn Bị Bộ Tài Liệu Báo Chí cho Ra Mắt Sản Phẩm – Advanced Level
Từ Vựng: Press kit: (n) bộ tài liệu báo chí Fact sheet: (n) bảng thông tin tóm tắt Biography: (n) tiểu sử Imagery: (n) hình ảnh minh họa Guidelines: (n) hướng dẫn, nguyên tắc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quan Hệ Công Chúng: Thảo Luận về Vi Phạm Lệnh Cấm Công Bố – Medium Level
Từ Vựng: Embargo: (n) lệnh cấm vận Breach: (n) sự vi phạm Journalist: (n) nhà báo Formal: (adj) trang trọng Reputation: (n) danh tiếng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Mô Tả Công Ty cho Thông Cáo Báo Chí – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quan Hệ Công Chúng: Lập Kế Hoạch Truyền Thông cho Lễ Trao Giải – Easy Level
Từ Vựng: Invitations: (n) thiệp mời Press release: (n) thông cáo báo chí Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch Checklist: (n) danh sách kiểm tra Assign: (v) phân công, giao nhiệm vụ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Kiểm Toán Danh Tiếng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Mô Phỏng Truyền Thông Khủng Hoảng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lời Khuyên Truyền Thông Tái Định Vị Thương Hiệu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đàm Phán Phí Cơ Quan – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Hướng Dẫn về Trách Nhiệm Xã Hội Doanh Nghiệp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz