Từ Vựng:
Invitations: (n) thiệp mời
Press release: (n) thông cáo báo chí
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Checklist: (n) danh sách kiểm tra
Assign: (v) phân công, giao nhiệm vụ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Invitations: (n) thiệp mời
Press release: (n) thông cáo báo chí
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Checklist: (n) danh sách kiểm tra
Assign: (v) phân công, giao nhiệm vụ
Luyện tập thêm về bài học này: