1. Reactive
2. Statement
3. Reputation
4. Admit
5. Tone
(n) tuyên bố, phát ngôn
(n) giọng điệu, tông giọng
(adj) phản ứng nhanh, phản ứng lại
(v) thừa nhận
(n) danh tiếng, uy tín
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.