Danh mục: Tiếng Anh dành cho Chuyên viên quan hệ công chúng (English for Public Relations Specialist)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Quan Hệ với Chính Trị Gia Địa Phương – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Quản Lý Danh Tiếng Chủ Động trong Ngành Gây Tranh Cãi – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chuẩn Bị cho Cuộc Họp Lãnh Đạo – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trích Dẫn Người Phát Ngôn cho Thông Cáo Báo Chí – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quan Hệ Công Chúng: Lập Kế Hoạch Thông Báo Vào Thị Trường Mới – Advanced Level
Từ Vựng: Announcement: (n) thông báo Timeline: (n) dòng thời gian Milestone: (n) cột mốc Engagement: (n) sự tham gia, sự cam kết Briefing: (n) buổi họp báo cáo ngắn, bản tóm tắt thông tin Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quan Hệ Công Chúng: Giới Thiệu Thay Đổi Chiến Lược Mới – Advanced Level
Từ Vựng: Strategy: (n) chiến lược Adapt: (v) thích nghi Progress: (n) tiến trình; (v) tiến bộ Training: (n) đào tạo Satisfaction: (n) sự hài lòng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quan Hệ Công Chúng: Chỉnh Sửa Thông Cáo Báo Chí – Easy Level
Từ Vựng: Promotional: (adj) thuộc về quảng bá Angle: (n) góc nhìn, quan điểm Launch: (v) ra mắt, phát động Facts: (n) sự thật, dữ kiện Quote: (v) trích dẫn; (n) lời trích dẫn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quan Hệ Công Chúng: Hướng Dẫn về Trách Nhiệm Xã Hội Doanh Nghiệp – Easy Level
Từ Vựng: Client: (n) khách hàng Program: (n) chương trình Scholarship: (n) học bổng Environment: (n) môi trường Partner: (n) đối tác; (v) hợp tác Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xử Lý Chuỗi Twitter Thù Địch – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quan Hệ Công Chúng: Phản Hồi Cuộc Điều Tra Ủy Ban Nghị Viện – Easy Level
Từ Vựng: Response: (n) phản hồi, sự trả lời Committee: (n) ủy ban Industry: (n) ngành công nghiệp, lĩnh vực Regulations: (n) quy định Draft: (n) bản nháp; (v) phác thảo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz