Danh mục: Tiếng Anh dành cho Chuyên viên quan hệ công chúng (English for Public Relations Specialist)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lập Kế Hoạch Chiến Lược Truyền Thông cho Chiến Dịch Chính Sách – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quan Hệ Công Chúng: Phát Triển Quy Trình Phản Ứng Khủng Hoảng Mạng Xã Hội – Advanced Level
Từ Vựng: Crisis: (n) khủng hoảng Protocol: (n) nghi thức, quy trình Escalate: (v) leo thang, tăng cường Monitor: (v) giám sát; (n) người giám sát Pre-approved: (adj) được phê duyệt trước Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Xem Xét Hàng Quý – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tích Hợp Quan Hệ Công Chúng vào Truyền Thông Marketing – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quan Hệ Công Chúng: Đưa Tin Mạng Xã Hội Trực Tiếp tại Sự Kiện Khách Hàng – Easy Level
Từ Vựng: Event: (n) sự kiện Post: (v) đăng bài; (n) bài đăng Tag: (v) gắn thẻ; (n) thẻ gắn Hashtag: (n) thẻ hashtag Followers: (n) người theo dõi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xây Dựng Quan Hệ với Nhà Báo Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Tạo Danh Sách Truyền Thông cho Ra Mắt Sản Phẩm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quan Hệ Công Chúng: Xử Lý Khủng Hoảng Mạng Xã Hội – Easy Level
Từ Vựng: Apologize: (v) xin lỗi Refund: (n) sự hoàn tiền; (v) hoàn tiền Viral: (adj) lan truyền nhanh trên mạng Staff: (n) nhân viên Crisis: (n) khủng hoảng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đồng Bộ Truyền Thông với Cam Kết ESG – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quan Hệ Công Chúng: Tạo Chương Trình Tư Tưởng Lãnh Đạo – Medium Level
Từ Vựng: Programme: (n) chương trình Content: (n) nội dung Credibility: (n) độ tin cậy Promote: (v) quảng bá, thúc đẩy Timeline: (n) dòng thời gian, lịch trình Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz