Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Xem Xét Hàng Quý – Medium Level

Quarter
(n) quý (thời gian trong năm)
Objective
(n) mục tiêu
Campaign
(n) chiến dịch
Supply
(v) cung cấp; (n) nguồn cung cấp
Feedback
(n) phản hồi

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Quarter
Objective
Campaign
Supply
Feedback
(n) phản hồi
(n) quý (thời gian trong năm)
(n) mục tiêu
(v) cung cấp; (n) nguồn cung cấp
(n) chiến dịch

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Quarter” mean?
4. What does “Objective” mean?
5. What does “Campaign” mean?
6. What does “Supply” mean?
7. What does “Feedback” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: