Danh mục: Tiếng Anh dành cho Chuyên viên quan hệ công chúng (English for Public Relations Specialist)
-
Tiếng Anh Quan Hệ Công Chúng: Chiến Lược Truyền Thông cho Tranh Chấp Quy Định – Advanced Level
Từ Vựng: Transparency: (n) sự minh bạch Speculation: (n) sự suy đoán Spokespeople: (n) người phát ngôn Misinformation: (n) thông tin sai lệch Timeline: (n) dòng thời gian, lịch trình Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Sắp Xếp Phỏng Vấn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quan Hệ Công Chúng: Thuyết Trình Báo Cáo Tài Khoản Hàng Tháng – Easy Level
Từ Vựng: Coverage: (n) việc đưa tin, phạm vi bao phủ Activity: (n) hoạt động Goals: (n) mục tiêu Campaign: (n) chiến dịch Response: (n) phản hồi, sự đáp lại Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Truyền Thông Trong Khi Điều Tra Quy Định – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quan Hệ Công Chúng: Làm Thông Báo Kỹ Thuật Dễ Hiểu – Advanced Level
Từ Vựng: Jargon: (n) biệt ngữ Audience: (n) khán giả, người nghe Summary: (n) bản tóm tắt Tone: (n) giọng điệu Bullet points: (n) các điểm chính dạng gạch đầu dòng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Quản Lý Họp Báo Trực Tuyến – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lập Kế Hoạch Truyền Thông cho Lễ Trao Giải – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quan Hệ Công Chúng: Quản Lý Danh Tiếng Chủ Động trong Ngành Gây Tranh Cãi – Advanced Level
Từ Vựng: Proactive: (adj) chủ động Stakeholders: (n) các bên liên quan Transparency: (n) sự minh bạch Monitoring: (n) sự giám sát Reputation: (n) uy tín, danh tiếng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đo Lường Hiệu Quả Truyền Thông Nội Bộ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quan Hệ Công Chúng: Phản Hồi Tham Vấn Chính Phủ – Advanced Level
Từ Vựng: Consultation: (n) sự tư vấn Deadline: (n) hạn chót Draft: (n) bản nháp; (v) phác thảo Flexible: (adj) linh hoạt Tone: (n) giọng điệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz