Từ Vựng:
Proactive: (adj) chủ động
Stakeholders: (n) các bên liên quan
Transparency: (n) sự minh bạch
Monitoring: (n) sự giám sát
Reputation: (n) uy tín, danh tiếng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Proactive: (adj) chủ động
Stakeholders: (n) các bên liên quan
Transparency: (n) sự minh bạch
Monitoring: (n) sự giám sát
Reputation: (n) uy tín, danh tiếng
Luyện tập thêm về bài học này: