Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rà soát chất lượng dữ liệu CRM và quy trình quản lý danh mục bán hàng – Medium Level

Pipeline
(n) quy trình bán hàng; đường ống
Hygiene
(n) vệ sinh
Forecasting
(n) dự báo
Incomplete
(adj) chưa hoàn chỉnh
Accuracy
(n) độ chính xác

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Pipeline
Hygiene
Forecasting
Incomplete
Accuracy
(n) dự báo
(n) quy trình bán hàng; đường ống
(adj) chưa hoàn chỉnh
(n) độ chính xác
(n) vệ sinh

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Pipeline” mean?
4. What does “Hygiene” mean?
5. What does “Forecasting” mean?
6. What does “Incomplete” mean?
7. What does “Accuracy” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: