Từ Vựng:
Pipeline: (n) quy trình bán hàng; đường ống
Hygiene: (n) vệ sinh
Forecasting: (n) dự báo
Incomplete: (adj) chưa hoàn chỉnh
Accuracy: (n) độ chính xác
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Pipeline: (n) quy trình bán hàng; đường ống
Hygiene: (n) vệ sinh
Forecasting: (n) dự báo
Incomplete: (adj) chưa hoàn chỉnh
Accuracy: (n) độ chính xác
Luyện tập thêm về bài học này: