Danh mục: Tiếng Anh dành cho Chuyên viên quan hệ công chúng (English for Public Relations Specialist)
-
Listening Quiz: Giải Thích Chính Sách Khí Hậu Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quan Hệ Công Chúng: Đề Xuất Sản Phẩm Mới cho Nhà Báo Công Nghệ – Easy Level
Từ Vựng: Pitch: (n) bài thuyết trình ngắn; (v) trình bày ý tưởng Product: (n) sản phẩm Sensor: (n) cảm biến Launch: (v) ra mắt sản phẩm; (n) sự ra mắt Target: (n) mục tiêu; (v) nhắm tới Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quan Hệ Công Chúng: Quản Lý Họp Báo Trực Tuyến – Advanced Level
Từ Vựng: Logistics: (n) hậu cần Interpreters: (n) phiên dịch viên Backup: (n) sự hỗ trợ dự phòng; (v) sao lưu dữ liệu Stable: (adj) ổn định Virtual: (adj) ảo, trực tuyến Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chỉnh Sửa Thông Cáo Báo Chí – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quan Hệ Công Chúng: Báo Cáo Cảm Xúc Mạng Xã Hội – Medium Level
Từ Vựng: Sentiment: (n) cảm xúc, tình cảm Complaint: (n) lời phàn nàn Feedback: (n) phản hồi Client: (n) khách hàng Delivery: (n) sự giao hàng; (n) sự trình bày (bài phát biểu) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quyết Định về Tuyên Bố Chủ Động – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quan Hệ Công Chúng: Quản Lý Truyền Thông Trong Khi Điều Tra Quy Định – Advanced Level
Từ Vựng: Investigation: (n) cuộc điều tra Communication: (n) sự giao tiếp, truyền thông Transparent: (adj) minh bạch Speculation: (n) sự suy đoán Spokespeople: (n) người phát ngôn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Họp Báo so với Hướng Dẫn Truyền Thông Cá Nhân – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chuẩn Bị cho Phỏng Vấn Radio – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Phản Hồi Tham Vấn Chính Phủ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz