Từ Vựng:
Sentiment: (n) cảm xúc, tình cảm
Complaint: (n) lời phàn nàn
Feedback: (n) phản hồi
Client: (n) khách hàng
Delivery: (n) sự giao hàng; (n) sự trình bày (bài phát biểu)
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Sentiment: (n) cảm xúc, tình cảm
Complaint: (n) lời phàn nàn
Feedback: (n) phản hồi
Client: (n) khách hàng
Delivery: (n) sự giao hàng; (n) sự trình bày (bài phát biểu)
Luyện tập thêm về bài học này: