Từ Vựng:
Pitch: (n) bài thuyết trình ngắn; (v) trình bày ý tưởng
Product: (n) sản phẩm
Sensor: (n) cảm biến
Launch: (v) ra mắt sản phẩm; (n) sự ra mắt
Target: (n) mục tiêu; (v) nhắm tới
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Pitch: (n) bài thuyết trình ngắn; (v) trình bày ý tưởng
Product: (n) sản phẩm
Sensor: (n) cảm biến
Launch: (v) ra mắt sản phẩm; (n) sự ra mắt
Target: (n) mục tiêu; (v) nhắm tới
Luyện tập thêm về bài học này: