Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý chuỗi cung ứng (English for Supply Chain Manager)
-
Tiếng Anh Quản Lý Chuỗi Cung Ứng: Đàm phán sau khi giá tăng – Easy Level
Từ Vựng: Carrier: (n) nhà vận chuyển, đơn vị vận tải Rate: (n) tỷ lệ, giá cước; (v) định giá Negotiate: (v) đàm phán Increase: (v) tăng; (n) sự tăng Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Chuỗi Cung Ứng: Giảm vốn lưu động bằng việc tối ưu tồn kho – Medium Level
Từ Vựng: Proposal: (n) đề xuất Optimise: (v) tối ưu hóa Inventory: (n) hàng tồn kho Working capital: (n) vốn lưu động Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình bày công cụ lập kế hoạch nhu cầu mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Yêu cầu tích hợp cho hệ thống WMS và nền tảng vận chuyển – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Lập kế hoạch cho mức tăng thuế quan lớn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Chuỗi Cung Ứng: Kế hoạch cải thiện giao hàng chặng cuối – Medium Level
Từ Vựng: Hub: (n) trung tâm Pilot: (n) người thử nghiệm; (v) điều khiển, thử nghiệm Partner: (n) đối tác; (v) hợp tác Technology: (n) công nghệ Satisfaction: (n) sự hài lòng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Kết quả kiểm tra nhà máy và các hành động khắc phục – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phản hồi báo cáo về điều kiện lao động – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Chuỗi Cung Ứng: Lựa chọn hệ thống kho tốt nhất – Easy Level
Từ Vựng: Recommend: (v) đề xuất, giới thiệu System: (n) hệ thống Feature: (n) đặc điểm, tính năng Reliable: (adj) đáng tin cậy Cheap: (adj) rẻ, tiết kiệm chi phí Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Chuỗi Cung Ứng: Tự sản xuất hay mua: Phân tích tổng chi phí sở hữu – Advanced Level
Từ Vựng: Upfront: (adj) trả trước Transportation: (n) vận chuyển Storage: (n) lưu kho Skilled: (adj) có kỹ năng Supplier: (n) nhà cung cấp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz