Từ Vựng:
Carrier: (n) nhà vận chuyển, đơn vị vận tải
Rate: (n) tỷ lệ, giá cước; (v) định giá
Negotiate: (v) đàm phán
Increase: (v) tăng; (n) sự tăng
Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Carrier: (n) nhà vận chuyển, đơn vị vận tải
Rate: (n) tỷ lệ, giá cước; (v) định giá
Negotiate: (v) đàm phán
Increase: (v) tăng; (n) sự tăng
Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
Luyện tập thêm về bài học này: