Từ Vựng:
Architecture: (n) kiến trúc hệ thống
Perimeter: (n) chu vi, ranh giới bảo mật
Verify: (v) xác minh, kiểm tra
Identity: (n) danh tính
Monitoring: (n) giám sát hệ thống
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Architecture: (n) kiến trúc hệ thống
Perimeter: (n) chu vi, ranh giới bảo mật
Verify: (v) xác minh, kiểm tra
Identity: (n) danh tính
Monitoring: (n) giám sát hệ thống
Luyện tập thêm về bài học này: