Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đàm phán sau khi giá tăng – Easy Level

Carrier
(n) nhà vận chuyển, đơn vị vận tải
Rate
(n) tỷ lệ, giá cước; (v) định giá
Negotiate
(v) đàm phán
Increase
(v) tăng; (n) sự tăng
Contract
(n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Carrier
Rate
Negotiate
Increase
Contract
(n) nhà vận chuyển, đơn vị vận tải
(v) tăng; (n) sự tăng
(n) tỷ lệ, giá cước; (v) định giá
(n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
(v) đàm phán

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Carrier” mean?
4. What does “Rate” mean?
5. What does “Negotiate” mean?
6. What does “Increase” mean?
7. What does “Contract” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: