Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý chuỗi cung ứng (English for Supply Chain Manager)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kế hoạch đa dạng hóa nhà cung cấp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình bày thông tin phân tích chuỗi cung ứng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Báo cáo khẩn vấn đề giao hàng đến lãnh đạo nhà cung cấp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Chuỗi Cung Ứng: Quy trình xác nhận đơn hàng mới – Easy Level
Từ Vựng: Confirm: (v) xác nhận Process: (n) quy trình; (v) xử lý Reduce: (v) giảm Mistake: (n) sai sót Training: (n) đào tạo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đề xuất kinh doanh cho khả năng quan sát chuỗi cung ứng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Trình bày lượng khí thải carbon của chuỗi cung ứng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Chuỗi Cung Ứng: Chiến lược thanh toán hai loại tiền tệ để bảo vệ chuỗi cung ứng – Advanced Level
Từ Vựng: Volatility: (n) sự biến động Strategy: (n) chiến lược Currency: (n) tiền tệ Supplier: (n) nhà cung cấp Predictability: (n) tính có thể dự đoán được Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Rà soát các vấn đề hoàn tất đơn hàng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Chuỗi Cung Ứng: Yêu cầu thẩm định ESG mới cho nhà cung cấp – Advanced Level
Từ Vựng: Procurement: (n) việc mua sắm, thu mua Compliance: (n) sự tuân thủ Certification: (n) chứng nhận Reputation: (n) uy tín Due diligence: (n) sự thẩm định kỹ lưỡng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Chuỗi Cung Ứng: Thảo luận dữ liệu khí thải Scope 3 cho báo cáo hàng năm – Advanced Level
Từ Vựng: Emissions: (n) khí thải Upstream: (adj) thượng nguồn, giai đoạn đầu trong chuỗi cung ứng Downstream: (adj) hạ nguồn, giai đoạn cuối trong chuỗi cung ứng Value chain: (n) chuỗi giá trị Estimate: (v) ước tính; (n) sự ước tính Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz