Từ Vựng:
Volatility: (n) sự biến động
Strategy: (n) chiến lược
Currency: (n) tiền tệ
Supplier: (n) nhà cung cấp
Predictability: (n) tính có thể dự đoán được
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Volatility: (n) sự biến động
Strategy: (n) chiến lược
Currency: (n) tiền tệ
Supplier: (n) nhà cung cấp
Predictability: (n) tính có thể dự đoán được
Luyện tập thêm về bài học này: