Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý nhân lực (English for Human Resources Manager)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Tác Động Nhân Sự Của Việc Mua Lại – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Thảo Luận Mô Hình Chi Phí Nhân Lực – Medium Level
Từ Vựng: Modelling: (n) mô hình hóa Overtime: (n) làm thêm giờ Estimate: (v) ước tính; (n) sự ước tính Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách Draft: (n) bản nháp; (v) soạn thảo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tái Cơ Cấu Nhóm Sau Khi Thành Viên Chính Ra Đi – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Sử Dụng Kể Chuyện để Chia Sẻ Thay Đổi Văn Hóa – Medium Level
Từ Vựng: Storytelling: (n) kể chuyện Culture: (n) văn hóa Ambition: (n) tham vọng Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng Inspire: (v) truyền cảm hứng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Căn Chỉnh Nhân Tài Với Kế Hoạch Kinh Doanh Ba Năm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Hỗ Trợ Nhân Viên Có Vấn Đề Sức Khỏe Tâm Thần – Easy Level
Từ Vựng: Anxiety: (n) sự lo lắng Patient: (n) bệnh nhân; (adj) kiên nhẫn Privacy: (n) sự riêng tư Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Flexible: (adj) linh hoạt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hỗ Trợ Nhân Viên Phụ Thuộc Chất Kích Thích – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Mức Lương Thị Trường Cho Vai Trò Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Hòa Giải Tại Nơi Làm Việc Giữa David Và Mia – Easy Level
Từ Vựng: Mediation: (n) sự hòa giải Upset: (adj) buồn bã, khó chịu; (v) làm rối loạn, làm thất vọng Share: (v) chia sẻ; (n) phần, cổ phần Agree: (v) đồng ý Listen: (v) lắng nghe Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Chẩn Đoán Văn Hóa Sau Sáp Nhập – Easy Level
Từ Vựng: Survey: (n) cuộc khảo sát; (v) khảo sát Leader: (n) nhà lãnh đạo Merger: (n) sự sáp nhập Communication: (n) sự giao tiếp Uncertain: (adj) không chắc chắn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz