Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý nhân lực (English for Human Resources Manager)
-
Listening Quiz: Đánh Giá Hồ Sơ Tâm Trắc cho Phát Triển Lãnh Đạo – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Xem Xét Tiêu Chí Lựa Chọn Thôi Việc – Medium Level
Từ Vựng: Redundancy: (n) sự thừa nhân sự, sự sa thải do dư thừa Criteria: (n) tiêu chí Objective: (n) mục tiêu; (adj) khách quan Discriminatory: (adj) mang tính phân biệt đối xử Bias: (n) thành kiến, thiên vị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đề Xuất Hợp Đồng Tư Vấn OD – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cập Nhật Quy Trình Kỷ Luật – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hội Thảo Tái Thiết Kế Quy Trình – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Kỳ Vọng về Tốc Độ Thay Đổi – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Tìm Kiếm Rào Cản Văn Hóa cho Đổi Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cải Thiện Quy Trình Thăng Chức Nội Bộ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Tuyển Dụng Bạn Bè Công Bằng – Easy Level
Từ Vựng: Hire: (v) thuê, tuyển dụng; (n) người được thuê Friend: (n) bạn bè Fair: (adj) công bằng; (n) hội chợ Process: (n) quy trình; (v) xử lý Interview: (n) phỏng vấn; (v) phỏng vấn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Tìm Kiếm Rào Cản Văn Hóa cho Đổi Mới – Medium Level
Từ Vựng: Innovation: (n) sự đổi mới Culture: (n) văn hóa Barrier: (n) rào cản Risk-taking: (n) việc chấp nhận rủi ro Leadership: (n) khả năng lãnh đạo; vai trò lãnh đạo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz