Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý thương hiệu (English for Brand Manager)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Xu Hướng Người Tiêu Dùng Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phản Hồi Phản Ứng Tiêu Cực Trên Mạng Xã Hội – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Thương Hiệu: Quản Lý Ngân Sách Bộ Công Cụ Thương Hiệu – Advanced Level
Từ Vựng: Budget: (n) ngân sách Supplier: (n) nhà cung cấp Negotiate: (v) thương lượng Cost-efficient: (adj) tiết kiệm chi phí Digital: (adj) kỹ thuật số Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thiết Kế Trải Nghiệm Bán Lẻ Pop-Up – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Benchmark Sức Khỏe Thương Hiệu Đối Thủ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Thương Hiệu: Chọn Tên Cho Sản Phẩm Mới – Easy Level
Từ Vựng: Product: (n) sản phẩm Name: (n) tên; (v) đặt tên Customer: (n) khách hàng Test: (n) bài kiểm tra, thử nghiệm; (v) kiểm tra, thử nghiệm Popular: (adj) phổ biến, được ưa chuộng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đóng Góp Của Thương Hiệu Cho Tăng Trưởng Kinh Doanh – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xem Xét Bài Đăng Mạng Xã Hội Có Vấn Đề – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Thương Hiệu: Briefing Chiến Dịch Thương Hiệu – Easy Level
Từ Vựng: Campaign: (n) chiến dịch Audience: (n) khán giả, đối tượng mục tiêu Tone: (n) giọng điệu, phong cách truyền thông Mandatory: (adj) bắt buộc Awareness: (n) nhận thức, sự hiểu biết về thương hiệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Thương Hiệu: Thảo Luận Tài Liệu Hướng Dẫn Thương Hiệu – Easy Level
Từ Vựng: Brand: (n) thương hiệu Guidelines: (n) hướng dẫn Consistent: (adj) nhất quán Touchpoints: (n) điểm tiếp xúc Tone: (n) giọng điệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz