Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà sinh học (English for Biologist)
-
Tiếng Anh Sinh Học: Thuyết Trình Phân Tích Kết Nối Môi Trường Sống – Medium Level
Từ Vựng: Corridor: (n) hành lang sinh thái Fragmented: (adj) bị phân mảnh Restoration: (n) sự phục hồi Connectivity: (n) sự kết nối Wildlife: (n) động vật hoang dã Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Sinh Học: Thuyết Trình Phân Tích Khả Năng Sống Sót Của Quần Thể – Easy Level
Từ Vựng: Endangered: (adj) có nguy cơ tuyệt chủng Species: (n) loài Viability: (n) khả năng sống sót Habitat: (n) môi trường sống Analysis: (n) sự phân tích Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Sinh Học: Làm Việc Cùng Nhau Để Xin Tài Trợ – Easy Level
Từ Vựng: Funding: (n) tài trợ Application: (n) đơn xin; (n) sự ứng dụng Endangered: (adj) có nguy cơ tuyệt chủng Budget: (n) ngân sách Draft: (n) bản nháp; (v) phác thảo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Sinh Học: Thảo Luận Các Ràng Buộc Sinh Học Trong Thiết Kế Xử Lý Sinh Học – Medium Level
Từ Vựng: Bioremediation: (n) sinh xử lý Microbes: (n) vi sinh vật Toxic: (adj) độc hại Nutrients: (n) chất dinh dưỡng Ph: (n) độ pH Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Sinh Học: Lời Khuyên Phát Triển Sự Nghiệp Cho Nhà Nghiên Cứu Sau Tiến Sĩ – Advanced Level
Từ Vựng: Postdoctoral: (adj) sau tiến sĩ Publication: (n) ấn phẩm khoa học Networking: (n) việc xây dựng mạng lưới quan hệ Grant: (n) khoản tài trợ Technique: (n) kỹ thuật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Dùng eDNA Để Theo Dõi Đời Sống Thủy Sinh – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Đạo Văn Trong Nghiên Cứu Sinh Viên – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Sinh Học: Sức Khỏe và An Toàn Cho Khảo Sát Sinh Thái Từ Xa – Easy Level
Từ Vựng: Hydrate: (v) cung cấp nước; (n) chất giữ nước Sturdy: (adj) chắc khỏe, cứng cáp Location: (n) vị trí, địa điểm Emergency: (n) tình huống khẩn cấp Wildlife: (n) động vật hoang dã Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Sinh Học: Briefing Thu Thập Dữ Liệu – Easy Level
Từ Vựng: Sample: (n) mẫu vật Label: (n) nhãn; (v) ghi nhãn Coordinate: (v) phối hợp Gloves: (n) găng tay Notebook: (n) sổ ghi chép Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lên Kế Hoạch Bài Đánh Giá Của Mình – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz